Bảng giá vệ sinh căn hộ chung cư phụ thuộc vào diện tích, tình trạng thực tế và các hạng mục cần làm sạch như sàn, kính, nội thất, nhà bếp, nhà vệ sinh, sofa hoặc thảm. Căn hộ mới bàn giao, căn hộ đang sử dụng và căn hộ sau sửa chữa có khối lượng công việc khác nhau nên chi phí thực tế cũng không hoàn toàn giống nhau.
Không Gian Sạch cung cấp dịch vụ vệ sinh căn hộ tại Hà Nội và TP.HCM. Khách hàng có thể tham khảo mức giá theo từng hạng mục dưới đây để dự trù ngân sách trước khi xác định phạm vi công việc thực tế.
Bảng giá vệ sinh căn hộ chung cư tham khảo 2026
Dưới đây là bảng giá vệ sinh công nghiệp căn hộ chung cư và các hạng mục có thể phát sinh khi tổng vệ sinh căn hộ.
| Hạng mục | Đơn giá tham khảo | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vệ sinh nhà ở, kho xưởng | 6.000 – 12.000đ | m² |
| Tổng vệ sinh nhà ở, nhà sau xây dựng | 10.000 – 20.000đ | m² |
| Chà sàn nhà | 5.000 – 12.000đ | m² |
| Đánh bóng sàn bê tông, đá mài | 50.000 – 100.000đ | m² |
| Đánh bóng sàn đá Marble, Granite | 150.000 – 300.000đ | tấm |
| Giặt thảm trải sàn, thảm văn phòng | 6.000 – 15.000đ | m² |
| Giặt thảm trang trí, thảm lót ghế | 250.000 – 350.000đ | m² |
| Giặt ghế sofa | 150.000 – 250.000đ | mét dài |
| Giặt ghế văn phòng | 15.000 – 35.000đ | chiếc |
| Giặt rèm cửa, giặt màn | 35.000 – 50.000đ | kg |
| Đu dây lau kính mặt ngoài | 15.000 – 30.000đ | m² |
| Vệ sinh kính | 10.000 – 15.000đ | m² |
| Đánh bóng nền bê tông | 80.000 – 250.000đ | m² |
| Mài nền bê tông | 15.000 – 60.000đ | m² |
| Diệt côn trùng, phun khử trùng | 2.000 – 5.000đ | m² |
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi theo diện tích, tình trạng căn hộ, mức độ bám bẩn, vị trí thi công, số lượng hạng mục và yêu cầu cụ thể.
Với căn hộ cần thực hiện nhiều công việc cùng lúc, Không Gian Sạch có thể xác định chi phí theo từng hạng mục hoặc báo giá tổng thể sau khi nắm rõ hiện trạng.
Cách ước tính chi phí vệ sinh căn hộ chung cư
Khách hàng có thể sử dụng đơn giá tham khảo để ước tính ngân sách ban đầu.
Ví dụ, căn hộ 70m² cần tổng vệ sinh và toàn bộ diện tích được áp dụng mức tham khảo 10.000 – 20.000đ/m² thì phép tính sơ bộ là:
70 × 10.000 = 700.000đ
đến:
70 × 20.000 = 1.400.000đ
Đây không phải báo giá cố định cho mọi căn hộ 70m².
Nếu căn hộ có thêm sofa cần giặt, nhiều kính, thảm, rèm hoặc các bề mặt cần xử lý riêng thì những hạng mục này cần được xác định thêm.
Tương tự, một căn hộ 70m² đang sử dụng bình thường không nên mặc định có cùng chi phí với căn hộ 70m² vừa sửa chữa xong.
Bảng giá vệ sinh căn hộ chung cư phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Không phải căn hộ có cùng diện tích sẽ có cùng chi phí. Tình trạng sử dụng, loại bề mặt và số lượng công việc có thể làm thay đổi đáng kể khối lượng cần thực hiện.
1. Diện tích căn hộ
Diện tích là thông tin cơ bản để ước tính khối lượng công việc.
Căn hộ 50m², 70m² và 100m² có quy mô khác nhau. Tuy nhiên, không nên chỉ lấy diện tích nhân với một đơn giá cố định rồi xem đó là chi phí cuối cùng.
Một căn hộ nhỏ nhưng lâu ngày chưa vệ sinh có thể cần nhiều thao tác hơn căn hộ lớn được duy trì thường xuyên.
2. Căn hộ đang ở, mới bàn giao hay sau sửa chữa
Đây là yếu tố cần phân biệt rõ khi tham khảo giá vệ sinh căn hộ chung cư.
Căn hộ đang sử dụng thường tập trung vào:
- Bụi bẩn sinh hoạt.
- Sàn.
- Nội thất.
- Bếp.
- Nhà vệ sinh.
- Cửa và kính.
Căn hộ mới bàn giao có thể phát sinh:
- Bụi hoàn thiện.
- Keo.
- Sơn.
- Xi măng.
- Vết bẩn trên kính.
- Chất bám trên sàn.
Căn hộ sau sửa chữa có thể cần xử lý cả bụi xây dựng và những khu vực nội thất đang sử dụng.
Do khối lượng khác nhau nên không nên áp dụng một mức giá cho cả ba trường hợp.
3. Mức độ bám bẩn
Căn hộ được vệ sinh thường xuyên sẽ khác với căn hộ bỏ trống hoặc lâu ngày chưa tổng vệ sinh.
Những vết bẩn như dầu mỡ lâu ngày, keo, sơn, xi măng hoặc cặn bám cần được kiểm tra trước khi lựa chọn phương pháp xử lý.
4. Số lượng hạng mục
Khách hàng có thể chỉ cần tổng vệ sinh cơ bản hoặc kết hợp thêm:
- Chà sàn.
- Lau kính.
- Giặt sofa.
- Giặt thảm.
- Giặt rèm.
- Đánh bóng sàn.
- Xử lý bề mặt đặc biệt.
Càng nhiều hạng mục, phạm vi báo giá càng cần được chia rõ để khách hàng biết phần nào đã bao gồm và phần nào tính riêng.
5. Loại vật liệu trong căn hộ
Mỗi loại vật liệu cần phương pháp làm sạch khác nhau.
Ví dụ:
- Sàn gỗ cần kiểm soát lượng nước.
- Đá Marble cần phương pháp vệ sinh phù hợp với bề mặt đá.
- Sofa da, nỉ và vải có cách xử lý khác nhau.
- Kính có cặn hoặc vết ố lâu ngày có thể cần xử lý riêng.
Do đó, căn hộ sử dụng nhiều vật liệu đặc thù cần được xem xét kỹ hơn trước khi báo giá.
6. Điều kiện thi công
Chi phí còn có thể chịu ảnh hưởng bởi:
- Khả năng vận chuyển máy móc.
- Vị trí căn hộ.
- Điều kiện sử dụng thang máy.
- Mật độ nội thất.
- Không gian thao tác.
- Khu vực khó tiếp cận.
Đây là lý do chỉ biết diện tích căn hộ chưa đủ để xác định toàn bộ khối lượng công việc.
7. Thời gian khách hàng yêu cầu
Nếu khách hàng cần hoàn thành trong thời gian ngắn hoặc có yêu cầu riêng về thời điểm thực hiện, đơn vị vệ sinh cần xem xét phương án bố trí nhân sự phù hợp.
Bảng giá theo từng hạng mục vệ sinh căn hộ
Ngoài tổng vệ sinh, căn hộ có thể phát sinh nhiều dịch vụ riêng. Việc tách từng nhóm giúp khách hàng dễ xác định khoản nào thực sự cần thiết.
Giá chà sàn căn hộ
Mức tham khảo:
5.000 – 12.000đ/m²
Chà sàn phù hợp khi bề mặt cần làm sạch bằng phương pháp và thiết bị tương ứng.
Nếu sàn cần mài, phục hồi hoặc đánh bóng thì đây là hạng mục khác và không nên áp dụng đơn giá chà sàn thông thường.
Giá vệ sinh kính căn hộ
Mức tham khảo:
10.000 – 15.000đ/m²
Chi phí phụ thuộc vào diện tích kính, tình trạng bề mặt và khả năng tiếp cận.
Đối với kính mặt ngoài cần phương án thi công đặc biệt, báo giá cần được xác định riêng.
Giá giặt sofa
Mức tham khảo:
150.000 – 250.000đ/mét dài
Chi phí thực tế còn phụ thuộc vào kích thước, chất liệu và tình trạng ghế.
Sofa không nên mặc định đã nằm trong đơn giá tổng vệ sinh căn hộ nếu báo giá không thể hiện hạng mục này.
Giá giặt thảm
Thảm trải sàn, thảm văn phòng có mức tham khảo:
6.000 – 15.000đ/m²
Thảm trang trí, thảm lót ghế có mức tham khảo:
250.000 – 350.000đ/m²
Cần xác định loại thảm, diện tích và tình trạng trước khi thực hiện.
Giá giặt rèm
Mức tham khảo:
35.000 – 50.000đ/kg
Khối lượng, chất liệu và yêu cầu xử lý là những thông tin cần xác định trước khi báo giá.
Giá đánh bóng sàn
Với căn hộ sử dụng đá hoặc bề mặt cần phục hồi, đánh bóng sàn được tính riêng với tổng vệ sinh thông thường.
Khách hàng nên xác định rõ loại vật liệu và tình trạng bề mặt trước khi lựa chọn hạng mục này.
Các hạng mục khi tổng vệ sinh căn hộ chung cư
Khách hàng có thể lựa chọn từng hạng mục hoặc tổng vệ sinh nhiều khu vực trong cùng một lần thực hiện.
Vệ sinh sàn, trần và tường
Công việc có thể gồm hút bụi, lau sàn, làm sạch chân tường, xử lý mạng nhện và những vị trí bám bụi.
Phương pháp cần được lựa chọn theo loại sàn như gạch, đá hoặc gỗ.
Vệ sinh cửa và kính
Các vị trí thường gặp gồm:
- Cửa chính.
- Cửa phòng.
- Cửa kính.
- Vách kính.
- Cửa sổ.
- Khung cửa.
Kính có cặn hoặc vết ố lâu ngày có thể cần xử lý khác với lau kính duy trì thông thường.
Vệ sinh phòng khách
Phòng khách thường có nhiều bề mặt cần làm sạch như:
- Sàn.
- Bàn.
- Ghế.
- Kệ.
- Tủ.
- Cửa.
- Kính.
- Các bề mặt nội thất dễ tích bụi.
Nếu sofa hoặc thảm cần giặt, khách hàng nên xác nhận riêng trong báo giá.
Vệ sinh phòng ngủ
Tùy hiện trạng, công việc có thể gồm:
- Hút bụi.
- Lau sàn.
- Làm sạch bề mặt tủ, kệ.
- Vệ sinh cửa.
- Lau kính.
- Xử lý các khu vực dễ tích bụi.
Đồ dùng cá nhân hoặc bên trong tủ nên được thống nhất trước nếu khách hàng có yêu cầu vệ sinh.
Vệ sinh khu vực bếp
Bếp thường cần chú ý đến dầu mỡ và chất bẩn phát sinh trong quá trình nấu ăn.
Các vị trí có thể gồm:
- Mặt bếp.
- Bồn rửa.
- Tủ bếp.
- Tường khu vực bếp.
- Sàn.
- Một số thiết bị hoặc vật dụng theo yêu cầu.
Vệ sinh nhà tắm, nhà vệ sinh
Các vị trí thường được xử lý gồm:
- Sàn.
- Tường.
- Bồn cầu.
- Lavabo.
- Gương.
- Kính.
- Các bề mặt liên quan.
Cặn bám hoặc vết ố cần được xử lý tùy tình trạng thực tế.
Giặt sofa, thảm và rèm
Đây là các hạng mục có thể bổ sung khi tổng vệ sinh căn hộ. Không Gian Sạch có thể thực hiện giặt sofa theo chất liệu, giặt thảm và vệ sinh rèm theo nhu cầu.
Khi nào nên thuê vệ sinh công nghiệp căn hộ chung cư?
Không phải lần dọn nhà nào cũng cần sử dụng tổng vệ sinh công nghiệp. Dịch vụ phù hợp hơn khi căn hộ có khối lượng lớn hoặc cần xử lý nhiều khu vực cùng lúc.
Căn hộ mới nhận bàn giao
Căn hộ mới hoàn thiện có thể còn bụi xây dựng, keo, sơn hoặc dấu vết từ quá trình thi công.
Tổng vệ sinh trước khi đưa đồ đạc vào giúp việc xử lý sàn, kính, cửa và các bề mặt thuận tiện hơn.
Căn hộ sau sửa chữa
Quá trình sửa chữa có thể làm bụi xuất hiện trên sàn, cửa, kính, tường và nội thất.
Nếu khối lượng lớn, nên xác định phạm vi tổng vệ sinh thay vì chỉ thuê dọn dẹp thông thường.
Căn hộ lâu ngày chưa tổng vệ sinh
Bụi và chất bẩn có thể tích tụ ở những khu vực ít được vệ sinh thường xuyên.
Trong trường hợp này, khách hàng có thể tổng vệ sinh một lần rồi chuyển sang hình thức duy trì định kỳ.
Trước khi chuyển vào hoặc bàn giao căn hộ
Tổng vệ sinh có thể thực hiện trước khi chuyển vào nhà mới hoặc trước khi bàn giao căn hộ cho chủ nhà, người mua hoặc người thuê tiếp theo.
Vì sao nên khảo sát trước khi chốt giá vệ sinh căn hộ chung cư?
Một căn hộ 80m² mới nhận bàn giao không có cùng hiện trạng với căn hộ 80m² đang ở hoặc vừa sửa chữa.
Khảo sát giúp xác định:
- Diện tích thực tế.
- Tình trạng căn hộ.
- Loại sàn.
- Diện tích kính.
- Mức độ bám bẩn.
- Số lượng nội thất.
- Hạng mục cần thực hiện.
- Những khu vực cần xử lý riêng.
Vì vậy, bảng giá vệ sinh căn hộ chung cư nên được sử dụng để tham khảo ban đầu. Chi phí cuối cùng cần căn cứ vào hiện trạng và phạm vi khách hàng lựa chọn.
Báo giá vệ sinh căn hộ nên thể hiện những gì?
Trước khi chốt dịch vụ, khách hàng nên kiểm tra báo giá có thể hiện rõ:
Phạm vi tổng vệ sinh
Cần biết những phòng và khu vực nào nằm trong báo giá.
Khối lượng
Ví dụ:
- Diện tích căn hộ.
- Diện tích kính.
- Diện tích thảm.
- Số lượng sofa.
- Khối lượng rèm.
Đơn giá
Nếu tính theo m², mét dài, kg hoặc hạng mục riêng thì đơn vị tính nên được thể hiện rõ.
Hạng mục đã bao gồm
Không nên mặc định giặt sofa, thảm, rèm hoặc đánh bóng đá đã nằm trong giá tổng vệ sinh.
Hạng mục phát sinh
Nếu căn hộ có sơn, keo, xi măng hoặc những bề mặt cần xử lý riêng, khách hàng nên xác nhận trước cách tính chi phí.
Cách so sánh hai bảng giá vệ sinh căn hộ
Không nên chỉ nhìn vào tổng tiền.
Ví dụ, đơn vị A báo 1 triệu đồng và đơn vị B báo 1,3 triệu đồng chưa đủ để kết luận phương án nào phù hợp hơn.
Hãy kiểm tra xem cả hai có cùng bao gồm:
- Sàn.
- Kính.
- Cửa.
- Bếp.
- Nhà vệ sinh.
- Nội thất.
- Sofa.
- Thảm.
- Rèm.
- Xử lý sơn, keo nếu có.
Chỉ nên so sánh giá sau khi phạm vi công việc tương đương.
Vệ sinh căn hộ chung cư tại Hà Nội và TP.HCM
Không Gian Sạch cung cấp dịch vụ vệ sinh căn hộ chung cư tại Hà Nội và TP.HCM, phục vụ các nhu cầu từ tổng vệ sinh căn hộ, vệ sinh sau xây dựng đến những hạng mục riêng lẻ.
Khách hàng có thể lựa chọn:
- Tổng vệ sinh căn hộ.
- Vệ sinh căn hộ sau xây dựng.
- Vệ sinh căn hộ sau sửa chữa.
- Vệ sinh sàn.
- Vệ sinh kính.
- Giặt sofa.
- Giặt thảm.
- Vệ sinh rèm.
- Vệ sinh bếp.
- Vệ sinh nhà tắm và nhà vệ sinh.
Việc chia rõ từng hạng mục giúp khách hàng chủ động lựa chọn công việc cần thiết và kiểm soát ngân sách tốt hơn.
Checklist trước khi chốt báo giá vệ sinh căn hộ
Trước khi xác nhận dịch vụ, nên kiểm tra:
- Diện tích căn hộ đã chính xác chưa?
- Căn hộ đang ở, mới bàn giao hay sau sửa chữa?
- Báo giá bao gồm những phòng nào?
- Sàn đã nằm trong giá chưa?
- Kính tính chung hay riêng?
- Sofa có cần giặt không?
- Có thảm hoặc rèm cần vệ sinh không?
- Có sơn, keo hoặc xi măng cần xử lý không?
- Có bề mặt đá cần đánh bóng không?
- Hạng mục nào được tính riêng?
- Có cần khảo sát trước khi chốt giá không?
Việc thống nhất những thông tin này từ đầu giúp phạm vi báo giá rõ ràng hơn.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá vệ sinh căn hộ chung cư
Vệ sinh căn hộ chung cư tính theo m² hay trọn gói?
Tùy công trình và hạng mục. Một số công việc có thể tính theo m², trong khi tổng vệ sinh căn hộ có thể được báo theo phạm vi tổng thể sau khi xác định hiện trạng.
Căn hộ 70m² vệ sinh hết bao nhiêu tiền?
Không thể xác định chính xác chỉ dựa vào diện tích. Theo mức tổng vệ sinh tham khảo 10.000 – 20.000đ/m² trong bảng trên, phép tính sơ bộ cho 70m² là 700.000 – 1.400.000đ. Tuy nhiên, chi phí thực tế còn phụ thuộc vào hiện trạng và những hạng mục cần thực hiện.
Căn hộ mới bàn giao có cần vệ sinh công nghiệp không?
Nếu còn bụi xây dựng, keo, sơn hoặc chất bám từ quá trình hoàn thiện, tổng vệ sinh chuyên sâu có thể phù hợp hơn dọn dẹp duy trì thông thường.
Có thể chỉ thuê vệ sinh một số khu vực không?
Có. Khách hàng có thể lựa chọn riêng các hạng mục như vệ sinh kính, chà sàn, giặt sofa, giặt thảm, bếp hoặc nhà vệ sinh.
Giặt sofa có nằm trong giá tổng vệ sinh căn hộ không?
Không nên mặc định đã bao gồm. Nếu cần giặt sofa, hạng mục này nên được thể hiện riêng trong báo giá.
Giá vệ sinh căn hộ chung cư có cố định không?
Không. Bảng giá được dùng để tham khảo. Diện tích, tình trạng căn hộ, loại vật liệu và số lượng hạng mục đều có thể ảnh hưởng đến chi phí.
Có nên khảo sát trước khi báo giá?
Với căn hộ cần tổng vệ sinh hoặc có nhiều hạng mục, khảo sát giúp xác định khối lượng công việc và phương án báo giá phù hợp hơn.
Nhận báo giá vệ sinh căn hộ theo hiện trạng thực tế
Bảng giá vệ sinh căn hộ chung cư giúp khách hàng dự trù ngân sách trước khi sử dụng dịch vụ. Tuy nhiên, không nên chỉ lấy diện tích căn hộ nhân với một đơn giá cố định nếu chưa xác định tình trạng và phạm vi công việc.
Để nhận báo giá phù hợp hơn, khách hàng nên cung cấp:
- Địa chỉ căn hộ.
- Diện tích.
- Tình trạng hiện tại.
- Hình ảnh hoặc video nếu có.
- Các khu vực cần vệ sinh.
- Hạng mục bổ sung như kính, sofa, thảm hoặc rèm.
- Thời gian mong muốn thực hiện.
Từ những thông tin này, Không Gian Sạch có thể xác định phạm vi cần thực hiện trước khi báo giá.
Liên hệ Không Gian Sạch
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHÔNG GIAN SẠCH
Trụ sở chính: Số 2B, ngõ 356 Đại Mỗ, phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội
Văn phòng giao dịch: 488 Đại Mỗ, phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội
Hotline Hà Nội: 0911.113.822
Hotline TP.HCM: 0913.179.486
Website: khonggiansach.org
