Báo giá dịch vụ vệ sinh công nghiệp Hà Nội năm 2026
Báo giá dịch vụ vệ sinh công nghiệp Hà Nội là thông tin cần tham khảo trước khi thuê đơn vị vệ sinh nhà ở, văn phòng, nhà xưởng hoặc công trình sau xây dựng. Tùy theo diện tích, tình trạng bề mặt và khối lượng công việc, chi phí có thể được tính theo mét vuông, số lượng, khối lượng thực tế hoặc từng hạng mục riêng.
Không Gian Sạch cung cấp các hạng mục vệ sinh công nghiệp tại Hà Nội như tổng vệ sinh công trình, chà sàn, lau kính, giặt thảm, giặt ghế và vệ sinh nhà xưởng. Bảng giá dưới đây giúp khách hàng dự trù ngân sách ban đầu trước khi xác định phương án thi công phù hợp.
Bảng giá dịch vụ vệ sinh công nghiệp tham khảo 2026
| STT | Dịch vụ | Đơn giá tham khảo | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| 1 | Vệ sinh nhà xưởng, nhà ở | 6.000 – 12.000đ | m² |
| 2 | Tổng vệ sinh công trình, nhà cửa | 8.000 – 20.000đ | m² |
| 3 | Chà sàn | 5.000 – 12.000đ | m² |
| 4 | Đu dây lau kính mặt ngoài nhà cao tầng | 15.000 – 30.000đ | m² |
| 5 | Vệ sinh kính | 10.000 – 15.000đ | m² |
| 6 | Giặt thảm trải sàn, thảm văn phòng | 6.000 – 15.000đ | m² |
| 7 | Giặt thảm trang trí, thảm lót ghế | 250.000 – 350.000đ | m² |
| 8 | Giặt ghế sofa | 150.000 – 250.000đ | Mét dài |
| 9 | Giặt ghế văn phòng | 15.000 – 35.000đ | Chiếc |
| 10 | Giặt rèm cửa, giặt màn | 35.000 – 50.000đ | Kg |
| 11 | Diệt côn trùng, diệt muỗi | 3.000 – 5.000đ | m² |
| 12 | Diệt gián Đức | 15.000 – 25.000đ | m² |
| 13 | Tẩy sơn, keo | 10.000 – 20.000đ | m² |
| 14 | Đánh bóng sàn đá hoa cương, Marble, Granite | 150.000 – 300.000đ | m² |
| 15 | Mài nền bê tông | 15.000 – 60.000đ | m² |
| 16 | Đánh bóng nền bê tông | 50.000 – 100.000đ | m² |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo theo bảng giá hiện có. Đơn giá thực tế có thể thay đổi theo diện tích, chất liệu, mức độ bám bẩn, điều kiện tiếp cận và phạm vi công việc. Các đơn vị tính có dấu * cần được xác nhận lại trước khi áp dụng.
Chi phí vệ sinh công nghiệp được tính như thế nào?
Không phải công trình nào có cùng diện tích cũng có chi phí giống nhau. Chẳng hạn, một mặt bằng trống, ít đồ đạc thường có điều kiện thi công khác với văn phòng có nhiều bàn ghế, vách kính, thảm và khu vực khó tiếp cận.

Tương tự, công trình mới hoàn thiện có thể phát sinh bụi xây dựng, sơn, keo hoặc xi măng; trong khi nhà đang sử dụng có thể chỉ cần vệ sinh định kỳ. Vì vậy, báo giá vệ sinh công nghiệp cần căn cứ vào khối lượng và các hạng mục thực tế, không chỉ dựa trên diện tích.
Báo giá vệ sinh nhà ở và căn hộ
Đơn giá tham khảo cho vệ sinh nhà ở là 6.000 – 12.000đ/m²; tổng vệ sinh công trình, nhà cửa là 8.000 – 20.000đ/m² theo bảng giá phía trên.
Các công việc có thể gồm làm sạch sàn, lau cửa, vệ sinh kính, lau bề mặt nội thất, làm sạch khu vực bếp, phòng tắm và nhà vệ sinh. Với nhà sau sửa chữa hoặc mới hoàn thiện, cần xác định riêng khối lượng bụi xây dựng, sơn, keo và xi măng cần xử lý.
Báo giá vệ sinh văn phòng
Văn phòng có thể lựa chọn tổng vệ sinh hoặc từng hạng mục riêng như hút bụi sàn, lau bàn ghế, vệ sinh cửa kính, làm sạch khu vực chung, giặt thảm và giặt ghế văn phòng.
Theo bảng giá tham khảo, giặt thảm trải sàn và thảm văn phòng có mức 6.000 – 15.000đ/m²; giặt ghế văn phòng từ 15.000 – 35.000đ/chiếc. Tổng chi phí còn phụ thuộc vào diện tích, số lượng ghế, loại sàn và khối lượng kính cần làm sạch.
Báo giá vệ sinh nhà xưởng
Vệ sinh nhà xưởng có mức tham khảo 6.000 – 12.000đ/m² theo bảng giá hiện có. Tuy nhiên, mỗi nhà xưởng có đặc điểm khác nhau về diện tích, máy móc, nền bám bụi hoặc dầu mỡ, khu vực trên cao và điều kiện vận hành.
Với nhu cầu vệ sinh công nghiệp nhà máy, cần xác định rõ khu vực cần làm sạch, tình trạng nền, các vị trí có bụi hoặc dầu mỡ tích tụ và thời gian có thể thi công. Nếu nhà máy vẫn đang hoạt động, lịch vệ sinh cần được trao đổi trước để hạn chế ảnh hưởng đến quá trình sản xuất.
Tham khảo thêm dịch vụ vệ sinh nhà xưởng diện tích lớn để tìm hiểu các công việc thường được triển khai tại khu vực sản xuất.
Báo giá chà sàn công nghiệp
Đơn giá chà sàn tham khảo từ 5.000 – 12.000đ/m². Chi phí có thể thay đổi theo loại sàn, diện tích, mức độ bám bẩn, số lượng vật cản và khả năng đưa máy móc vào khu vực thi công.
Chà sàn khác với mài nền bê tông hoặc đánh bóng sàn đá. Khách hàng nên xác định đúng tình trạng bề mặt và kết quả mong muốn trước khi yêu cầu báo giá.
Báo giá vệ sinh kính
Vệ sinh kính thông thường có mức tham khảo 10.000 – 15.000đ/m². Đối với đu dây lau kính mặt ngoài nhà cao tầng, mức tham khảo là 15.000 – 30.000đ/m².
Đơn giá thực tế phụ thuộc vào diện tích kính, độ cao, mức độ bám bẩn, vị trí tiếp cận và phương án thi công. Kính ở vị trí cao cần được đánh giá riêng về điều kiện tiếp cận và phương án an toàn.
Báo giá giặt thảm, giặt sofa và giặt rèm
Chi phí giặt thảm trải sàn, thảm văn phòng tham khảo từ 6.000 – 15.000đ/m². Giá giặt thảm trang trí cần được xác nhận theo chất liệu, kích thước và cách tính khối lượng cụ thể.
Giặt sofa có mức tham khảo 150.000 – 250.000đ/mét dài theo bảng giá hiện có. Khi xác định chi phí, cần xem xét chất liệu, kích thước, kiểu dáng và tình trạng bám bẩn của bộ ghế.
Giặt rèm cửa có mức tham khảo 35.000 – 50.000đ/kg. Chi phí có thể thay đổi theo chất liệu, khối lượng, kiểu rèm và yêu cầu tháo lắp.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các dịch vụ giặt thảm và giặt ghế để xác định hạng mục cần đưa vào báo giá.
Báo giá đánh bóng sàn đá và nền bê tông
Đánh bóng sàn đá hoa cương, Marble và Granite có mức tham khảo 150.000 – 300.000đ/m². Mài nền bê tông tham khảo từ 15.000 – 60.000đ/m²; đánh bóng nền bê tông từ 50.000 – 100.000đ/m².
Đơn giá phụ thuộc vào loại vật liệu, tình trạng bề mặt, mức độ trầy xước, diện tích và phương án xử lý. Đây là những hạng mục khác với vệ sinh hoặc chà sàn thông thường nên cần xác định đúng nhu cầu trước khi lập báo giá.
7 yếu tố ảnh hưởng đến báo giá dịch vụ vệ sinh công nghiệp
1. Diện tích và khối lượng công việc
Diện tích là thông tin đầu vào quan trọng khi lập báo giá. Tuy nhiên, mặt bằng rộng và trống có thể thuận lợi hơn khu vực nhỏ nhưng có nhiều đồ đạc hoặc vị trí khó tiếp cận.
2. Loại công trình
Nhà ở, căn hộ, văn phòng, nhà xưởng, kho hàng, trường học và công trình sau xây dựng có yêu cầu làm sạch khác nhau. Mỗi loại công trình có thể cần nhân sự, máy móc và phương pháp xử lý riêng.
3. Mức độ bám bẩn
Bụi thông thường, bụi xây dựng, dầu mỡ, sơn, keo, xi măng và cặn nước có đặc điểm khác nhau. Tình trạng thực tế ảnh hưởng đến thời gian và cách xử lý.
4. Loại vật liệu
Sàn gạch, sàn gỗ, bê tông, kính, Marble và Granite không nên áp dụng chung một phương pháp. Việc lựa chọn thiết bị, dụng cụ và sản phẩm vệ sinh cần phù hợp với bề mặt.
5. Số lượng hạng mục
Chi phí sẽ khác nhau giữa việc chỉ chà sàn và gói công việc kết hợp tổng vệ sinh, lau kính, giặt thảm, giặt ghế, tẩy sơn hoặc đánh bóng sàn. Cần xác định rõ từng hạng mục đã bao gồm trong báo giá.
6. Điều kiện tiếp cận
Tầng cao, tầng hầm, cầu thang hẹp hoặc khu vực khó đưa thiết bị vào có thể cần phương án thi công riêng. Đối với lau kính ngoài nhà cao tầng, điều kiện tiếp cận đặc biệt quan trọng.
7. Thời gian thi công
Công trình cần hoàn thành trong khoảng thời gian ngắn, thi công ngoài giờ hoặc có lịch vận hành riêng có thể cần phương án bố trí nhân sự khác. Các yêu cầu này nên được trao đổi trước khi chốt giá.
Ví dụ cách tính chi phí vệ sinh công nghiệp

Khách hàng có thể sử dụng đơn giá tham khảo để dự trù ngân sách ban đầu. Ví dụ, một công trình có 200m² sàn cần chà, với đơn giá 5.000 – 12.000đ/m²:
- Chi phí theo mức thấp: 200 × 5.000 = 1.000.000đ.
- Chi phí theo mức cao: 200 × 12.000 = 2.400.000đ.
Đây là phép tính tham khảo cho riêng hạng mục chà sàn. Nếu công trình có nhiều vật cản, vết bẩn đặc biệt hoặc phát sinh thêm hạng mục khác, chi phí thực tế có thể thay đổi. Không nên mặc định đơn giá tổng vệ sinh đã bao gồm giặt thảm, lau kính hoặc đánh bóng sàn.
Một báo giá vệ sinh công nghiệp rõ ràng cần có gì?
Trước khi xác nhận dịch vụ, khách hàng nên kiểm tra các thông tin sau để dễ đối chiếu khối lượng và chi phí:
- Hạng mục thực hiện: tổng vệ sinh, chà sàn, lau kính, giặt thảm, giặt ghế hoặc đánh bóng sàn.
- Khối lượng: diện tích m², số chiếc, số kg, mét dài hoặc khối lượng công việc được thống nhất.
- Đơn giá: thể hiện rõ mức giá và đơn vị tính tương ứng.
- Phạm vi vệ sinh: khu vực nào được thực hiện và những công việc nào đã bao gồm.
- Hạng mục tính riêng: các công việc chưa nằm trong báo giá ban đầu cần được làm rõ.
- Điều kiện thi công: thời gian, vị trí, khả năng tiếp cận và yêu cầu thiết bị đặc biệt.
- Phạm vi nghiệm thu: những khu vực và công việc được kiểm tra khi bàn giao.
Quy trình nhận báo giá tại Không Gian Sạch
Bước 1: Tiếp nhận thông tin
Khách hàng cung cấp địa chỉ, loại công trình, diện tích, tình trạng hiện tại, hạng mục cần làm sạch và thời gian mong muốn. Hình ảnh hoặc video hiện trạng có thể hỗ trợ việc đánh giá ban đầu.
Bước 2: Xác định hiện trạng và khối lượng
Tùy mức độ phức tạp, việc xác định khối lượng có thể dựa trên thông tin khách hàng cung cấp hoặc cần kiểm tra thực tế. Các yếu tố được xem xét gồm loại bề mặt, mức độ bám bẩn, vị trí thi công và hạng mục đặc biệt.
Bước 3: Lựa chọn phương án vệ sinh
Phương án được xác định theo phạm vi công việc, thiết bị, dụng cụ, nhân sự và thứ tự thực hiện phù hợp với công trình.
Bước 4: Gửi báo giá
Báo giá thể hiện các hạng mục và khối lượng đã xác định để khách hàng kiểm tra trước khi quyết định.
Bước 5: Thực hiện và kiểm tra
Sau khi thống nhất phạm vi công việc, quá trình vệ sinh được triển khai theo phương án đã trao đổi. Các hạng mục phát sinh cần được xác nhận trước khi thực hiện; công trình được kiểm tra theo phạm vi đã thống nhất trước khi bàn giao.
Dịch vụ vệ sinh công nghiệp tại Đông Anh và Gia Lâm, Hà Nội
Vệ sinh công nghiệp Đông Anh Hà Nội
Khách hàng cần vệ sinh công nghiệp Đông Anh Hà Nội nên cung cấp địa chỉ công trình, diện tích và danh sách hạng mục cần thực hiện khi yêu cầu báo giá. Với nhà xưởng, kho hàng, văn phòng hoặc mặt bằng thương mại, thông tin về tình trạng nền, mức độ bám bẩn và điều kiện tiếp cận giúp xác định phạm vi công việc rõ ràng hơn.
Nếu công trình cần kết hợp nhiều hạng mục như tổng vệ sinh, chà sàn, lau kính hoặc làm sạch khu vực sản xuất, nên liệt kê riêng từng công việc để dễ đối chiếu đơn giá và tổng chi phí.
Vệ sinh công nghiệp Gia Lâm Hà Nội
Đối với nhu cầu vệ sinh công nghiệp Gia Lâm Hà Nội, việc xác định đúng loại công trình và khối lượng ngay từ đầu giúp quá trình lập báo giá thuận tiện hơn. Tùy hiện trạng, khách hàng có thể yêu cầu báo giá cho từng hạng mục riêng hoặc kết hợp nhiều công việc trong cùng phương án.
Với công trình có diện tích lớn, nhiều khu vực chức năng hoặc tình trạng bám bẩn phức tạp, nên chuẩn bị hình ảnh hiện trạng và thông tin chi tiết để đơn vị vệ sinh đánh giá sơ bộ trước khi thống nhất phương án.
Không Gian Sạch triển khai các hạng mục vệ sinh cho nhiều loại mặt bằng tại Hà Nội. Phạm vi và lịch thực hiện cụ thể cần được xác nhận theo địa chỉ, nhu cầu và điều kiện công trình.
Khi nào nên khảo sát trước khi nhận báo giá?
Với hạng mục đơn giản, khách hàng có thể cung cấp diện tích, số lượng và hình ảnh để trao đổi ban đầu. Khảo sát thực tế hữu ích hơn đối với các trường hợp:
- Nhà xưởng hoặc công trình diện tích lớn.
- Công trình sau xây dựng có nhiều bụi, sơn, keo hoặc xi măng.
- Mặt bằng có nhiều loại vật liệu.
- Khu vực có vết bẩn đặc biệt hoặc bám lâu ngày.
- Kính ngoài cao tầng hoặc vị trí khó tiếp cận.
- Sàn đá cần xử lý, phục hồi hoặc đánh bóng.
- Công trình kết hợp nhiều hạng mục vệ sinh.
Mục tiêu của việc kiểm tra hiện trạng là xác định đúng khối lượng, phương án và phạm vi công việc trước khi chốt báo giá.
Câu hỏi thường gặp về báo giá dịch vụ vệ sinh công nghiệp
Bảng giá vệ sinh công nghiệp năm 2026 có cố định không?
Không. Bảng giá mang tính tham khảo. Chi phí thực tế phụ thuộc vào diện tích, loại công trình, mức độ bám bẩn, vật liệu, điều kiện tiếp cận và phạm vi công việc.
Vệ sinh công nghiệp tính theo m² hay trọn gói?
Tùy hạng mục. Một số công việc tính theo m²; giặt ghế có thể tính theo chiếc hoặc mét dài, giặt rèm có thể tính theo kg. Công trình kết hợp nhiều hạng mục có thể được lập báo giá theo khối lượng tổng thể.
Công trình diện tích càng lớn thì đơn giá càng cao phải không?
Không nhất thiết. Diện tích ảnh hưởng đến tổng chi phí, nhưng đơn giá còn phụ thuộc vào tình trạng mặt bằng, số lượng vật cản, mức độ bám bẩn và điều kiện thi công.
Vệ sinh sau xây dựng có giá khác vệ sinh thông thường không?
Có thể. Công trình sau xây dựng thường có bụi, sơn, keo hoặc xi măng cần xử lý riêng. Khối lượng các công việc này cần được xác định trước khi báo giá.
Có thể chỉ thuê chà sàn hoặc lau kính không?
Khách hàng có thể yêu cầu báo giá theo từng hạng mục riêng. Phạm vi thực hiện và đơn giá sẽ được xác định theo diện tích, tình trạng bề mặt và điều kiện thi công.
Báo giá vệ sinh công nghiệp có bao gồm giặt thảm và sofa không?
Không nên mặc định các dịch vụ này đã được bao gồm. Giặt thảm, giặt sofa, giặt rèm và các hạng mục chuyên biệt cần được thể hiện rõ trong báo giá.
Làm thế nào để nhận báo giá sát với thực tế?
Khách hàng nên cung cấp địa chỉ, loại công trình, diện tích, hình ảnh hiện trạng và danh sách hạng mục cần thực hiện. Với công trình phức tạp, việc kiểm tra thực tế giúp xác định khối lượng cụ thể hơn.
Có nên chọn đơn vị có giá thấp nhất?
Nên so sánh cả tổng giá, phạm vi công việc, đơn vị tính và những hạng mục đã bao gồm. Hai báo giá có tổng tiền khác nhau có thể đang áp dụng cho hai khối lượng công việc khác nhau.
Liên hệ nhận báo giá vệ sinh công nghiệp tại Hà Nội
Bảng giá giúp khách hàng dự trù ngân sách ban đầu, nhưng chi phí cuối cùng cần gắn với khối lượng thực tế. Để được xem xét phương án phù hợp, khách hàng nên chuẩn bị:
- Địa chỉ công trình.
- Loại công trình và diện tích.
- Hình ảnh hoặc video hiện trạng nếu có.
- Danh sách hạng mục cần vệ sinh.
- Thời gian mong muốn thực hiện.
Không Gian Sạch tiếp nhận thông tin để xác định phạm vi công việc và trao đổi phương án báo giá theo hiện trạng công trình.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHÔNG GIAN SẠCH
Trụ sở chính: Số 2B, ngõ 356 Đại Mỗ, phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội
Văn phòng giao dịch: 488 Đại Mỗ, phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội
Hotline: 0911.113.822
Giặt thảm, ghế sofa, đánh bóng đá tự nhiên: (024) 6682 7887
Vệ sinh công nghiệp, lau kính tòa nhà, diệt côn trùng: 0789.252.725 – 0777.55.1216
Website: https://khonggiansach.org/
